Chuyển đổi khoảng cách 🔒 Dữ liệu của bạn không rời khỏi trình duyệt.
Chuyển đổi giữa mm, cm, m, km, inch, feet, yard và dặm.
Tất cả đơn vị
| Milimét | ||
| Xentimét | ||
| Mét | ||
| Kilômét | ||
| Inch | ||
| Feet | ||
| Yard | ||
| Dặm | ||
| Hải lý |
Về công cụ này
Công cụ đổi khoảng cách này chuyển đổi tức thì giữa các đơn vị chiều dài hệ mét và hệ Anh — milimét, xentimét, mét, kilômét, inch, feet, yard, dặm và hải lý. Nhập một giá trị, chọn đơn vị nguồn và đơn vị đích, bảng tham chiếu bên dưới sẽ cập nhật ngay lập tức để hiển thị cùng giá trị đó theo tất cả các đơn vị khác.
Mọi phép đổi đều dựa trên mét được định nghĩa theo tiêu chuẩn quốc tế, vì vậy các hệ số dùng cho inch, feet, yard, dặm và hải lý khớp chính xác với các giá trị dùng trong kỹ thuật, xây dựng và hàng hải. Mọi tính toán diễn ra ngay trên trình duyệt của bạn nên không dữ liệu nào được gửi lên máy chủ.
Câu hỏi thường gặp
Độ chính xác của các phép chuyển đổi thế nào?
Mỗi đơn vị được định nghĩa dựa trên mét bằng hệ số chính xác được quốc tế quy định (ví dụ: 1 inch = chính xác 0,0254 m), và kết quả được tính với độ chính xác dấu phẩy động đầy đủ trước khi làm tròn để hiển thị — nên các phép chuyển đổi chính xác đến giới hạn độ chính xác kép tiêu chuẩn, không phải ước lượng thô.
Hải lý là gì và tại sao nó khác với dặm thông thường?
Một hải lý (chính xác 1.852 m) dựa trên một phút vĩ độ dọc theo kinh tuyến, giúp nó hữu ích trực tiếp cho việc hàng hải và lập bản đồ — dặm thông thường (dặm luật định, 1.609,344 m) là đơn vị đo trên đất liền có nguồn gốc lịch sử hoàn toàn khác. Công cụ này bao gồm cả hai để bạn có thể chuyển đổi chính xác loại nào cũng được.