Chuyển đổi số La Mã 🔒 Dữ liệu của bạn không rời khỏi trình duyệt.
Chuyển đổi số thường sang số La Mã và ngược lại.
Tra cứu nhanh
Một vài số quen thuộc để đối chiếu quy tắc ký hiệu trừ (IV, IX, XL, XC, CD, CM).
| 4 | IV |
| 9 | IX |
| 40 | XL |
| 90 | XC |
| 400 | CD |
| 900 | CM |
| 1994 | MCMXCIV |
| 2024 | MMXXIV |
Về công cụ này
Số La Mã là hệ thống chữ số được sử dụng trong Đế chế La Mã và ngày nay vẫn xuất hiện trên mặt đồng hồ, phần credit phim, chương sách, hay cách đánh số các vị vua hoặc các mùa Super Bowl. Được xây dựng từ bảy chữ cái — I, V, X, L, C, D và M — có giá trị lần lượt là 1, 5, 10, 50, 100, 500 và 1000, chúng được kết hợp và lặp lại để tạo thành bất kỳ số nguyên nào từ 1 đến 3999, giới hạn thực tế của hệ thống cổ điển này.
Phần khó nhất là quy tắc ký hiệu trừ: một chữ cái nhỏ hơn đặt trước một chữ cái lớn hơn sẽ bị trừ đi thay vì cộng vào, vì vậy IV nghĩa là 4 (5 − 1) chứ không phải IIII, và XC nghĩa là 90 (100 − 10) chứ không phải LXXXX. Công cụ này chuyển đổi cả hai chiều hoàn toàn trong trình duyệt của bạn — gõ một số để xem dạng La Mã của nó, hoặc gõ một số La Mã để xem giá trị của nó — không cần đăng ký và không gửi gì lên máy chủ.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao tôi không thể chuyển đổi số lớn hơn 3999?
Số La Mã cổ điển chỉ định nghĩa các ký hiệu đến M (1000), và quy tắc ký hiệu trừ tiêu chuẩn ngừng cho ra kết quả rõ ràng khi cần bốn chữ M liên tiếp trở lên — 3999 (MMMCMXCIX) là số lớn nhất mà các quy tắc đó có thể biểu diễn rõ ràng. Các giá trị lớn hơn theo truyền thống dùng một gạch ngang trên chữ số để biểu thị "×1000", điều mà công cụ này không cố gắng hiển thị.