Tạo UUID 🔒 Dữ liệu của bạn không rời khỏi trình duyệt.

Tạo UUID v4 — từng cái hoặc hàng loạt, nhiều tùy chọn định dạng.

v4 hoàn toàn ngẫu nhiên; v7 nhúng dấu thời gian nên ID sắp xếp theo lúc tạo.

Ctrl+EnterTạo mới · Ctrl+STải xuống

Về công cụ này

UUID v4 (Universally Unique Identifier) là chuỗi định danh 128-bit ngẫu nhiên dạng xxxxxxxx-xxxx-4xxx-yxxx-xxxxxxxxxxxx, xác suất trùng lặp thực tế bằng không — dùng làm khóa chính database, ID phiên, tên file... Trong .NET nó thường được gọi là GUID. Công cụ tạo UUID v7 này cũng có thể tạo UUID v7, loại nhúng dấu thời gian mili-giây nên ID được sắp xếp theo thời điểm tạo — phù hợp hơn làm khóa chính database khi thứ tự chèn quan trọng.

Công cụ dùng crypto.randomUUID() — API mật mã an toàn có sẵn của trình duyệt — nên UUID sinh ra đạt chuẩn ngẫu nhiên mật mã học, và tất nhiên không rời khỏi máy bạn.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt giữa UUID v4 và v7 là gì?

v4 hoàn toàn ngẫu nhiên — 122 bit ngẫu nhiên, không có cấu trúc. v7 nhúng dấu thời gian Unix với độ chính xác mili-giây vào các bit đầu tiên, nên các ID tạo sau luôn được sắp xếp sau các ID tạo trước, khiến v7 phù hợp làm khóa chính cơ sở dữ liệu khi bạn muốn chèn theo thứ tự thời gian.

Tính ngẫu nhiên này có an toàn về mặt mật mã học không?

Có — việc tạo UUID dùng crypto.getRandomValues() của trình duyệt, cùng nguồn ngẫu nhiên dùng cho khóa mật mã, chứ không phải Math.random() yếu hơn.

Chế độ "Phân tích" làm gì?

Dán bất kỳ UUID nào và công cụ sẽ giải mã phiên bản, biến thể, dạng chuẩn (chữ thường, có dấu gạch nối), và với UUID phiên bản 1, 6 hoặc 7, dấu thời gian nhúng bên trong sẽ hiển thị cả dạng ISO 8601 lẫn giờ địa phương của bạn.

Tôi có thể tạo UUID không có dấu gạch nối hoặc viết hoa không?

Có — bật "Không dấu gạch nối" và "Chữ hoa"; cả hai đều áp dụng cho việc tạo hàng loạt, lên tới 10.000 UUID một lần.

Các UUID tôi tạo ra hoặc phân tích có được gửi đi đâu không?

Không — cả việc tạo và phân tích đều diễn ra hoàn toàn trong trình duyệt của bạn; không có gì được tải lên máy chủ.

UUID v7 là gì và nó khác v4 như thế nào?

UUID v7 được chuẩn hóa cùng v4 trong RFC 9562 (2024): thay vì hoàn toàn ngẫu nhiên, nó đặt một dấu thời gian Unix 48-bit với độ chính xác mili-giây vào các bit đầu, nên ID tạo sau luôn được sắp xếp sau ID tạo trước — rất phù hợp làm khóa chính cơ sở dữ liệu và ID nhật ký, nơi thứ tự chèn và tính cục bộ của chỉ mục quan trọng. v4 không có cấu trúc như vậy, và đó chính là điểm mạnh của nó: khi bạn cần một định danh không tiết lộ bất cứ điều gì về thời điểm tạo ra nó, chẳng hạn như token công khai hay liên kết đặt lại mật khẩu. Quy tắc chung: chọn v7 khi thứ tự thời gian giúp ích cho engine lưu trữ của bạn, và chọn v4 khi tính không thể đoán trước là ưu tiên hàng đầu.